se perpète

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Phó ngữ (thông tục):
    • một nơi xa xôi, hẻo lánh: "se perpète" là một cách nói thông tục, hài hước để chỉ việchoặc đi đến một nơi rất xa, một vùng quê hẻo lánh hoặc một địa điểm không xác địnhxa.
Ví dụ sử dụng
  • Phó ngữ:
    • Il habite se perpète, il faut trois heures pour aller le voir. (Anh ta sốngmột nơi hẻo lánh, phải mất ba tiếng mới đến thăm được.)
    • On va se perpète ce week-end, à la campagne. (Cuối tuần này chúng tôi sẽ đi ra tận vùng quê xa xôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "À la perpète" hoặc "à perpète": Cụm từ này thường được sử dụng nhiều hơn "se perpète". cùng nghĩa là "ở một nơi rất xa, hẻo lánh".
    • Ils ont une maison à la perpète. (Họ có một ngôi nhà ở tận nơi nào xa lắm.)
    • Son bureau est situé à perpète. (Văn phòng của anh ta nằmmột nơi xa tít.)
Biến thể từ gần giống
  • Perpette (à) (phó ngữ, thông tục): Đâydạng phổ biến nguyên gốc hơn. "Se perpète" là một biến thể của .

    • Il est parti s'installer à perpette. (Hắn ta đã dọn đi sốngmột nơi xa xa lắc.)
  • Au diable vauvert (thành ngữ, thông tục): Ở một nơi rất xa, hẻo lánh (nghĩa tương đương).

    • Ils vivent au diable vauvert. (Họ sốngmột nơi xa tít tắp.)
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Au fin fond de la campagne: Ở tận cùng của vùng quê.
  • Dans un trou perdu: Ở một nơi hẻo lánh, xa xôi (nghĩa đen: trong một cái lỗ bị lãng quên).
  • À l'autre bout du monde: Ở đầu kia của thế giới, rất xa.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Se perpète" "à (la) perpette" đềucách nói rất thông tục, suồng sã. Chỉ nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, không dùng trong văn viết trang trọng.
  • Nguồn gốc: Từ này nguồn gốc từ tiếng lóng "perpète", là cách nói tắt hài hước của "perpétuité" (án tù chung thân), ám chỉ một nơi xa như nhà tùtỉnh lẻ hay một nơi cách biệt.
phó ngữ
  1. (thông tục) như perpette (à)